loader

Quy trình Sản xuất Sầu Riêng theo VietGAP

✍️ Tác giả: Nông nghiệp Cẩm Mỹ
📅 Ngày đăng: 02/10/2026 15:18
👁️ Lượt xem: 11
3
💡 Tóm tắt: VietGAP là hệ thống thực hành nông nghiệp tốt nhằm kiểm soát các rủi ro trong quá trình sản xuất – thu hoạch – sơ chế, hướng đến: • An toàn thực phẩm. • Bảo vệ sức khỏe người sản xuất. • Bảo vệ môi trường. • Sử dụng hợp lý đất, nước và vật tư nông nghiệp. • Duy trì chất lượng nông sản. • Ghi chép và truy xuất được nguồn gốc sản phẩm.

I. VIETGAP CHO SẦU RIÊNG LÀ GÌ

Đối với cây sầu riêng, VietGAP không chỉ là bón phân sạch hay hạn chế thuốc hóa học. Đây là một hệ thống quản lý cả vườn sản xuất.
Có thể hiểu đơn giản: VietGAP = Vườn đúng + vật tư đúng + chăm sóc đúng + thuốc đúng + thu hoạch đúng + ghi chép đầy đủ + truy xuất được nguồn gốc.

II. MỤC TIÊU CỦA QUY TRÌNH

Quy trình sản xuất sầu riêng VietGAP cần hướng đến 5 mục tiêu chính:

1. Cây khỏe

Bộ rễ khỏe, tán cân đối, lá phát triển tốt, cây có khả năng mang trái phù hợp.

2. Trái an toàn

Kiểm soát nguy cơ dư lượng thuốc BVTV, kim loại nặng, vi sinh vật và các nguy cơ khác trong quá trình sản xuất.

3. Người sản xuất an toàn

Người lao động được hướng dẫn sử dụng phân bón, thuốc BVTV, máy móc và trang bị bảo hộ phù hợp.

4. Môi trường được bảo vệ

Hạn chế ô nhiễm đất, nước, không khí; quản lý bao bì thuốc BVTV và chất thải đúng cách.

5. Có thể truy xuất

Khi có một lô sầu riêng được bán ra, phải có khả năng xác định được: Lô nào → vườn nào → ngày nào thu hoạch → ai thu hoạch → đã sử dụng vật tư gì → chăm sóc như thế nào.
Đây là một trong những nội dung trọng tâm của VietGAP. 

III. QUY TRÌNH SẢN XUẤT SẦU RIÊNG VIETGAP

BƯỚC 1. KHẢO SÁT VÀ LỰA CHỌN VÙNG ĐẤT



Trước khi trồng hoặc đưa vườn hiện hữu vào VietGAP, cần đánh giá:

Đất

•    Nguồn gốc đất. 
•    Loại đất. 
•    Khả năng thoát nước. 
•    Độ pH. 
•    Hàm lượng hữu cơ. 
•    Các chất dinh dưỡng chính. 
•    Nguy cơ ô nhiễm. 

Nguồn nước

•    Nguồn nước tưới. 
•    Khả năng nhiễm chất ô nhiễm. 
•    Nước thải từ khu dân cư, nhà máy, chuồng trại. 
•    Khả năng cung cấp nước vào mùa khô. 
Đặc biệt với sầu riêng: phải ưu tiên hệ thống thoát nước.
Sầu riêng rất nhạy cảm với tình trạng úng nước kéo dài, vì vậy cần thiết kế: Mương thoát nước → rãnh → khu vực thu gom → thoát nước ra ngoài.

BƯỚC 2. THIẾT KẾ VÀ QUẢN LÝ VƯỜN


Vườn nên được phân chia rõ:
•    Khu sản xuất. 
•    Đường đi. 
•    Khu chứa phân bón. 
•    Khu chứa thuốc BVTV. 
•    Khu tập kết vật tư. 
•    Khu thu gom rác thải. 
•    Khu sơ chế nếu có. 
•    Nguồn nước tưới. 
•    Khu vực xử lý nước thải nếu có.

Nên có sơ đồ vườn.

Ví dụ:

                 CỔNG VƯỜN
                             │
        ┌───────┴────────┐
        │         KHO VẬT TƯ          │
        └──────  ┬────────┘
                            │
       ┌───────┴─────────┐
                  LÔ A                LÔ B
          Sầu riêng            Sầu riêng                
       └───────┬─────────┘
                            │
           MƯƠNG THOÁT NƯỚC
                            │
                KHU XỬ LÝ RÁC

Mỗi khu/lô nên có mã nhận diện riêng để thuận tiện ghi chép và truy xuất.

BƯỚC 3. SỬ DỤNG GIỐNG VÀ CÂY GIỐNG




Nên lựa chọn cây giống:
•    Đúng giống. 
•    Có nguồn gốc rõ ràng. 
•    Cây khỏe. 
•    Không có biểu hiện sâu bệnh. 
•    Bộ rễ phát triển tốt. 
•    Không bị tổn thương nghiêm trọng ở thân, cành. 
Đối với vườn đang sản xuất, cần ghi lại thông tin giống: Tên giống – nguồn cây giống – ngày trồng – số lượng cây – vị trí trồng.


Ví dụ:
Nội dung Ghi chép
Giống    Ri6
Lô    A1
Ngày trồng    15/06/2022
Số cây    250
Nguồn giống    Cơ sở giống X
Mã lô giống    R6-2022-01

BƯỚC 4. QUẢN LÝ ĐẤT VÀ DINH DƯỠNG




Đây là phần rất quan trọng.
Nguyên tắc: Bón đúng loại – đúng lượng – đúng thời điểm – đúng vị trí.
Không nên có suy nghĩ: “Cây yếu thì cứ tăng phân.”
Thay vào đó phải xác định cây thiếu gì. Nguồn dinh dưỡng có thể bao gồm:
•    Phân hữu cơ. 
•    Phân hữu cơ vi sinh. 
•    Phân khoáng. 
•    Phân bón lá. 
•    Các chất cải tạo đất. 
•    Canxi, magie và vi lượng khi cần. 
Lượng phân phải căn cứ vào: Tuổi cây + năng suất dự kiến + tình trạng cây + đất + kết quả phân tích.
Phân hữu cơ: Chỉ sử dụng phân đã được xử lý/ủ phù hợp. Không nên sử dụng phân chuồng tươi trực tiếp quanh vùng rễ.

Cách bón: Không nên tập trung toàn bộ phân sát gốc. Nên phân bố ở vùng rễ hút, kết hợp tưới và phủ đất phù hợp.

BƯỚC 5. QUẢN LÝ NƯỚC TƯỚI



Nước phải được quản lý cả về chất lượng và số lượng.
Cần theo dõi:
•    Nguồn nước. 
•    Lượng nước tưới. 
•    Thời điểm tưới. 
•    Tình trạng đất. 
•    Lượng mưa. 
•    Khả năng thoát nước. 
Nguyên tắc: Không để đất quá khô → không để đất úng kéo dài.
Đặc biệt trong mùa mưa, phải kiểm tra mương/rãnh thoát nước thường xuyên.

BƯỚC 6. QUẢN LÝ SÂU BỆNH THEO IPM



Đây là điểm rất quan trọng trong sản xuất VietGAP.
Không phải thấy sâu là lập tức phun thuốc.
Nên thực hiện theo nguyên tắc:

1. Thăm vườn

Kiểm tra định kỳ:
•    Lá. 
•    Đọt. 
•    Thân. 
•    Cành. 
•    Hoa. 
•    Trái. 
•    Gốc. 
•    Rễ nếu có dấu hiệu bất thường. 

2. Xác định đối tượng

Phải xác định:
Sâu gì? Bệnh gì? Mức độ bao nhiêu?
Sau đó mới quyết định biện pháp xử lý.

3. Ưu tiên biện pháp tổng hợp

Có thể kết hợp:
•    Biện pháp canh tác. 
•    Vệ sinh vườn. 
•    Cắt bỏ bộ phận bệnh. 
•    Biện pháp sinh học. 
•    Bảo tồn thiên địch. 
•    Điều chỉnh nước. 
•    Điều chỉnh dinh dưỡng. 
•    Cuối cùng mới sử dụng thuốc khi cần thiết. 
Khuyến nông cũng khuyến cáo áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng thuốc theo nguyên tắc 4 đúng và tuân thủ thời gian cách ly. 



BƯỚC 7. SỬ DỤNG THUỐC BVTV

Đây là phần VietGAP cần đặc biệt chú ý.
Nếu phải sử dụng thuốc, phải kiểm tra:

1. Đúng đối tượng

Thuốc phải phù hợp với đối tượng sâu bệnh cần kiểm soát.

2. Đúng thuốc

Sử dụng sản phẩm được phép sử dụng cho cây trồng và mục đích tương ứng.

3. Đúng liều lượng/nồng độ

Không tự ý tăng liều.

4. Đúng thời điểm/phương pháp

Phun đúng lúc và đúng kỹ thuật.
Đồng thời phải tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
Hoạt động sử dụng thuốc cần được ghi chép đầy đủ trong nhật ký sản xuất. 
Tuyệt đối không nên:
•    Dùng thuốc không rõ nguồn gốc. 
•    Tự ý tăng liều. 
•    Trộn nhiều thuốc tùy tiện. 
•    Phun thuốc sát ngày thu hoạch mà chưa hết thời gian cách ly. 
•    Vứt chai lọ thuốc ra vườn hoặc xuống mương. 

BƯỚC 8. QUẢN LÝ HOA – THỤ PHẤN – TRÁI




Khi cây ra hoa, cần theo dõi:
•    Số lượng hoa. 
•    Sức khỏe hoa. 
•    Sâu bệnh. 
•    Khả năng thụ phấn. 
Với sầu riêng, thụ phấn bổ sung có thể được sử dụng để tăng khả năng hình thành trái có hình dạng tốt. Quy trình kỹ thuật của Cục Trồng trọt nêu thời gian thụ phấn bổ sung đối với Dona và Ri6 vào buổi tối, với thời điểm cụ thể khác nhau giữa giống. 


Sau đậu trái, cần tiến hành tỉa:
•    Trái méo. 
•    Trái sâu bệnh. 
•    Trái phát triển kém. 
•    Trái mọc quá dày. 
•    Trái trên cành yếu. 
Mục tiêu là: Cây mang số trái phù hợp với sức cây, thay vì cố giữ càng nhiều trái càng tốt.

BƯỚC 9. CHĂM SÓC TRÁI



Trong giai đoạn nuôi trái:
•    Duy trì nước ổn định. 
•    Theo dõi sâu bệnh. 
•    Duy trì bộ lá khỏe. 
•    Bón dinh dưỡng cân đối. 
•    Không để cây mang trái vượt sức. 
•    Kiểm tra hiện tượng nứt trái, thối trái, sượng cơm và các vấn đề chất lượng. 
Đặc biệt cần ghi chép các lần: bón phân → phun thuốc → xử lý kỹ thuật → kiểm tra vườn.

BƯỚC 10. QUẢN LÝ AN TOÀN LAO ĐỘNG




Người lao động cần được hướng dẫn:
•    Sử dụng máy móc. 
•    Sử dụng phân bón. 
•    Sử dụng thuốc BVTV. 
•    Mang đồ bảo hộ. 
•    Xử lý thuốc đổ tràn. 
•    Xử lý chất thải. 
•    Sơ cứu khi xảy ra sự cố. 
Khu vực chứa thuốc phải được quản lý riêng, hạn chế người không có nhiệm vụ tiếp cận.

BƯỚC 11. QUẢN LÝ BAO BÌ THUỐC BVTV VÀ CHẤT THẢI




Sau khi sử dụng thuốc,không được:
•    Vứt chai thuốc xuống mương. 
•    Đốt tùy tiện. 
•    Vứt trong vườn. 
•    Dùng chai thuốc để đựng nước hoặc thực phẩm. 
Bao bì phải được thu gom và xử lý theo quy định. Các loại rác khác cũng nên phân loại và quản lý riêng.

BƯỚC 12. THU HOẠCH SẦU RIÊNG



Thu hoạch là một khâu cực kỳ quan trọng.Trước khi thu hoạch phải kiểm tra:

1. Độ già/độ chín phù hợp

Không nên chỉ căn cứ vào kích thước trái.

2. Thời gian cách ly

Nếu có sử dụng thuốc BVTV, phải đảm bảo đã hết thời gian cách ly.

3. Hồ sơ

Kiểm tra nhật ký sản xuất trước khi xuất bán.
Tài liệu hướng dẫn VietGAP cho cây ăn quả yêu cầu thu hoạch ở độ chín thích hợp, chỉ thu hoạch khi hết thời gian cách ly và sử dụng dụng cụ/thùng chứa phù hợp, không đặt quả trực tiếp xuống đất. 

BƯỚC 13. PHÂN LOẠI VÀ BẢO QUẢN



Sau thu hoạch Sầu riêng cần được phân loại:
•    Theo giống. 
•    Theo độ già/chín. 
•    Theo kích thước. 
•    Theo chất lượng. 
•    Theo yêu cầu của khách hàng. 
Khi đóng gói: Không đặt trái trực tiếp xuống nền đất.
Thùng chứa phải sạch và phù hợp với mục đích sử dụng.


IV. HỆ THỐNG GHI CHÉP VIETGAP

Đây là phần mà rất nhiều nhà vườn làm kỹ thuật khá tốt nhưng vẫn gặp khó khi đánh giá chứng nhận.
VietGAP không chỉ nhìn vào cây.
Phải có hồ sơ chứng minh mình đã làm gì.
Bộ hồ sơ nên xây dựng

1. Hồ sơ thông tin vườn

•    Tên chủ hộ/đơn vị. 
•    Địa chỉ. 
•    Diện tích. 
•    Sơ đồ vườn. 
•    Mã số lô. 
•    Giống. 
•    Số lượng cây. 

2. Nhật ký phân bón

Ngày    Lô    Loại phân    Lượng      Người thực hiện             Ghi chú
05/10    A1    Hữu cơ      30 kg         Nguyễn Văn A            Phục hồi cây
20/10    A1    NPK           2 kg           Nguyễn Văn A             Nuôi đọt

3. Nhật ký thuốc BVTV

Ngày    Lô    Đối tượng    Tên thuốc    Liều lượng    Người phun    Ngày dự kiến thu hoạch
10/11    A1    Rầy    …    …    …    …

4. Nhật ký tưới nước

Ghi:
•    Ngày tưới. 
•    Lô. 
•    Thời gian/lượng nước nếu có theo dõi. 
•    Điều kiện thời tiết. 
•    Ghi chú. 

5. Nhật ký sâu bệnh

Ghi: Ngày kiểm tra → vị trí → đối tượng → mức độ → biện pháp xử lý → kết quả.

6. Nhật ký thu hoạch

Ngày    Lô    Số lượng    Khối lượng    Người thu hoạch    Nơi giao

7. Hồ sơ vật tư đầu vào

Lưu:
•    Tên sản phẩm. 
•    Nhà sản xuất. 
•    Nhà cung cấp. 
•    Hóa đơn/chứng từ. 
•    Nhãn sản phẩm. 
•    Thông tin lô hàng. 

V. TRUY XUẤT NGUỒN GỐC


Một trong những điểm rất quan trọng của VietGAP hiện nay là khả năng truy xuất nguồn gốc.


Ví dụ một lô sầu riêng bán ra có mã:
CM-A01-2026-01
Có thể hiểu:
•    CM = Cẩm Mỹ 
•    A01 = Lô A01 
•    2026 = năm sản xuất 
•    01 = lô thu hoạch 
Khi cần kiểm tra có thể truy ngược: Sản phẩm → lô thu hoạch → vườn → cây → phân bón → thuốc BVTV → người thực hiện.
Phiên bản VietGAP 2026 cũng nhấn mạnh kiểm soát cân bằng khối lượng, nhằm bảo đảm sản lượng sản phẩm bán ra phù hợp với sản lượng dự kiến/thu hoạch từ diện tích được chứng nhận, qua đó hạn chế việc trộn sản phẩm ngoài vùng vào sản phẩm VietGAP. 


VI. QUY TRÌNH CHĂM SÓC SẦU RIÊNG VIETGAP THEO CHU KỲ

Có thể tóm tắt thành 10 bước:

KHẢO SÁT VƯỜN
      ↓
ĐẤT + NƯỚC + MÔI TRƯỜNG
      ↓
GIỐNG CÂY
      ↓
QUẢN LÝ ĐẤT – DINH DƯỠNG
      ↓
QUẢN LÝ NƯỚC
      ↓
QUẢN LÝ SÂU BỆNH IPM
      ↓
RA HOA – THỤ PHẤN
      ↓
TỈA TRÁI – NUÔI TRÁI
      ↓
THU HOẠCH – PHÂN LOẠI
      ↓
GHI CHÉP – TRUY XUẤT

VII. LỊCH CHĂM SÓC THAM KHẢO

Giai đoạn                                           Việc chính
Sau thu hoạch               Vệ sinh, tỉa cành, phục hồi cây, kiểm tra rễ
Nuôi đọt                         Dinh dưỡng, nước, phòng sâu bệnh
Lá trưởng thành            Tạo bộ lá khỏe, chuẩn bị ra hoa
Phân hóa mầm hoa       Quản lý nước và dinh dưỡng phù hợp
Ra hoa                          Theo dõi hoa, sâu bệnh, thụ phấn
Đậu trái                         Tỉa trái, giữ nước và dinh dưỡng ổn định
Nuôi trái                         Dinh dưỡng cân đối, phòng sâu bệnh
Trước thu hoạch            Kiểm tra độ già, thời gian cách ly
Thu hoạch                     Thu đúng độ, ghi chép sản lượng
Sau thu hoạch               Phân loại, bảo quản, truy xuất và tổng kết hồ sơ
Lịch này không nên hiểu là lịch bón phân cố định cho mọi vườn. Lượng phân và nước phải điều chỉnh theo tuổi cây, giống, đất, năng suất và điều kiện thời tiết.

VIII. 10 NGUYÊN TẮC VÀNG KHI LÀM SẦU RIÊNG VIETGAP

1. Không dùng vật tư không rõ nguồn gốc.
2. Phân bón phải có thông tin và được quản lý.
3. Thuốc BVTV phải sử dụng đúng quy định.
4. Tuân thủ thời gian cách ly.
5. Không vứt bao bì thuốc ra môi trường.
6. Không để nguồn nước bị ô nhiễm.
7. Người lao động phải được bảo đảm an toàn.
8. Kiểm soát sâu bệnh theo hướng tổng hợp.
9. Thu hoạch đúng độ già/chín và đúng quy trình.
10. Làm đến đâu – ghi chép đến đó.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

IX. VIETGAP KHÁC GÌ VỚI HỮU CƠ?

Nội dung                       VietGAP                                                 Hữu cơ
Mục tiêu                        Sản xuất an toàn, quản lý rủi ro             Hệ thống sản xuất hữu cơ
Phân hóa học                Có thể sử dụng theo quy định               Bị hạn chế/nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn hữu cơ
Thuốc BVTV                  Có thể sử dụng vật tư được phép         Danh mục được phép nghiêm ngặt hơn
Ghi chép                        Có                                                          Có
Truy xuất                       Có                                                           Có
Quản lý môi trường       Có                                                           Có
Phân hữu cơ                  Khuyến khích sử dụng hợp lý                Là thành phần quan trọng
Chứng nhận                   Có thể chứng nhận VietGAP                 Có tiêu chuẩn/chứng nhận hữu cơ riêng
Vì vậy, sầu riêng VietGAP không đồng nghĩa với sầu riêng hữu cơ.
Một vườn hoàn toàn có thể áp dụng nhiều biện pháp hữu cơ trong quá trình sản xuất VietGAP, nhưng để gọi sản phẩm là hữu cơ được chứng nhận thì phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn hữu cơ tương ứng.

X. KẾT LUẬN

Sản xuất sầu riêng theo VietGAP không đơn giản là “trồng sầu riêng sạch”, mà là một quy trình quản lý toàn bộ chuỗi sản xuất.
Một vườn sầu riêng VietGAP cần đồng thời quản lý: Đất → nước → giống → phân bón → thuốc BVTV → sâu bệnh → người lao động → môi trường → thu hoạch → sơ chế → hồ sơ → truy xuất nguồn gốc.
Trong đó, ba yếu tố nhà vườn cần đặc biệt chú ý là:

🌱 1. Cây khỏe

Có bộ rễ tốt, tán cân đối, dinh dưỡng phù hợp.

📝 2. Làm đúng và ghi chép đầy đủ

Mọi lần bón phân, phun thuốc, tưới nước, xử lý sâu bệnh và thu hoạch đều cần có hồ sơ phù hợp.

🔎 3. Truy xuất được sản phẩm

Khi khách hàng hỏi “Trái sầu riêng này từ đâu, chăm sóc như thế nào, dùng phân và thuốc gì?”, nhà vườn phải có hồ sơ để chứng minh.
Đây cũng là hướng phù hợp với ngành sầu riêng hiện nay khi các cơ quan chuyên môn đang nhấn mạnh việc chuẩn hóa quy trình canh tác theo VietGAP/GlobalGAP/hữu cơ, quản lý dư lượng và truy xuất nguồn gốc. 
Căn cứ quan trọng hiện nay: TCVN 11892-1:2026 đã được công bố ngày 08/07/2026 và thay thế phiên bản 2017. Tiêu chuẩn mới được xây dựng theo hướng hài hòa với ASEAN GAP và tham khảo GlobalG.A.P., đồng thời tập trung vào quản lý rủi ro, an toàn thực phẩm, môi trường, sức khỏe người lao động, chất lượng và truy xuất nguồn gốc. 

🌱
Nông nghiệp Cẩm Mỹ

Chuyên trang chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm nông nghiệp, bí quyết chăm sóc cây trồng và thực phẩm sạch từ nông trại đến bàn ăn.

menu_book

Các bài viết liên quan